freistehend
B1//fʁaɪ̯steːənt//
tự do; độc lập
detached, freestanding
- Chủ đề
- wohnen
Câu ví dụ
- Ein freistehendes Haus hat keinen direkten Nachbarn. — Một ngôi nhà độc lập không có hàng xóm trực tiếp.
- Die freistehende Garage wurde neu gestrichen. — Nhà để xe độc lập đã được sơn lại.
Mẹo ghi nhớ
- frei + stehend.