der
Fruchtgenuss
B1//ˈfʁʊxtˌɡənʊs//
hưởng thụ trái cây
enjoyment of fruit
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Der Fruchtgenuss im Sommer ist besonders angenehm. — Thưởng thức trái cây vào mùa hè đặc biệt dễ chịu.
- Fruchtgenuss kann auch in Form von Saft erfolgen. — Thưởng thức trái cây cũng có thể dưới dạng nước ép.
Mẹo ghi nhớ
- Frucht + Genuss.