die
Fruchtschale
B1//ˈfʁʊxtˌʃaːlə//
đĩa trái cây
fruit bowl
- Số nhiều
- Fruchtschalen
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Die Fruchtschale steht auf dem Tisch. — Bát trái cây ở trên bàn.
- Eine bunte Fruchtschale ist dekorativ. — Một bát trái cây đầy màu sắc rất trang trí.
Mẹo ghi nhớ
- Frucht + Schale.