das
Fünfgang-Getriebe
B1//fynfɡaŋ-ɡətʁiːbə//
cải tiến số 5, hộp số 5 cấp
five-speed transmission
- Số nhiều
- Fünfgang-Getriebe
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Das Auto hat ein Fünfgang-Getriebe. — Xe hơi có hộp số năm cấp.
- Ein Fünfgang-Getriebe ermöglicht effizientes Fahren. — Hộp số năm cấp cho phép lái xe hiệu quả.
Mẹo ghi nhớ
- fünf + Gang + Getriebe.