fünfundzwanzig
B1//ˌfʏnf(ʔ)ʊntˈtsvan(t)sɪç//
25 (số)
twenty-five
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Fünfundzwanzig geteilt durch fünf ist fünf. — Hai mươi lăm chia cho năm là năm.
- Er ist fünfundzwanzig Jahre alt. — Anh ấy hai mươi lăm tuổi.
Mẹo ghi nhớ
- fünf + und + zwanzig.