fuhren ein
B1//fuːʁən aɪ̯n//
thực hiện, tiến hành
drove in (past, plural)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sie fuhren in die Stadt ein. — Họ lái xe vào thành phố.
- Die Autos fuhren in die Tiefgarage ein. — Những chiếc xe lái vào bãi đỗ xe ngầm.
Mẹo ghi nhớ
- einfahren (Präteritum, 3. Pers. Pl.) → fuhren ein.