fungieren
B1//fʊŋˈɡiːʁən//
thay thế, hoạt động như
to function as, act as
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Er fungiert als Vermittler zwischen den Parteien. — Anh ấy đóng vai trò trung gian giữa các bên.
- Der Raum fungiert als Lager. — Căn phòng có chức năng như một kho chứa.
Mẹo ghi nhớ
- fungieren + als (Akkusativ).