funktionstüchtig
B1//fʊŋkt͡si̯oːnstyçtɪç//
hoạt động hiệu quả
functioning properly
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Das Gerät ist nach der Reparatur wieder funktionstüchtig. — Thiết bị lại hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
- Eine funktionstüchtige Demokratie braucht Bürgerbeteiligung. — Một nền dân chủ hoạt động cần sự tham gia của công dân.
Mẹo ghi nhớ
- Funktion + -stüchtig.