ganztägiges
B1//ɡant͡stɛɡɪɡəs//
suốt cả ngày
all-day (inflected)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Ein ganztägiges Seminar ist anstrengend. — Một buổi hội thảo kéo dài cả ngày thật mệt mỏi.
- Das ganztägige Programm begann um 9 Uhr. — Chương trình cả ngày bắt đầu lúc 9 giờ.
Mẹo ghi nhớ
- ganztägig + -es.