der
Gefechtskopf
B1//ɡəˈfɛçt͡sˌkɔp͡f//
cái đầu chiến đấu, đầu ghi đông
warhead
- Số nhiều
- Gefechtsköpfe
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Der Gefechtskopf der Rakete ist hochgefährlich. — Đầu đạn của tên lửa cực kỳ nguy hiểm.
- Gefechtsköpfe werden in Militärtechnik verwendet. — Đầu đạn được sử dụng trong công nghệ quân sự.
Mẹo ghi nhớ
- Gefecht + Kopf.