der
Gegner
B1//ˈɡeːɡnɐ//
đối thủ, người phản đối
opponent, enemy
- Số nhiều
- Gegner
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Gegner war stark, aber wir haben gewonnen. — Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng tôi đã thắng.
- Er ist ein Gegner des Rauchens. — Anh ấy là người phản đối hút thuốc.
Mẹo ghi nhớ
- gegen + -er.