geh ins Detail
B1//ɡeː ɪns dətaɪ̯l//
đi vào chi tiết, phân tích kỹ lưỡng
go into detail
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Bitte geh nicht zu sehr ins Detail. — Làm ơn đừng đi quá sâu vào chi tiết.
- Der Lehrer ging ins Detail, um es zu erklären. — Giáo viên đi vào chi tiết để giải thích.
Mẹo ghi nhớ
- ins Detail gehen = ausführlich behandeln.