geilstem
B1//ɡaɪ̯lstəm//
hứng tình, hấp dẫn
coolest, horniest (dative)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mit geilstem Wetter fuhren wir ans Meer. — Với thời tiết tuyệt vời nhất, chúng tôi lái xe ra biển.
- Dem geilstem Partygast folgte die Polizei. — Vị khách tiệc tùng tuyệt nhất đã bị cảnh sát theo sau.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ: geilste.