gekrümmt
B1//ɡəkʁymt//
gập, cong
curved, bent
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Ein gekrümmter Weg führte durch den Wald. — Một con đường quanh co dẫn xuyên qua khu rừng.
- Die gekrümmte Linie war schön. — Đường cong rất đẹp.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von krümmen.