gelang
B1//ɡəˈlaŋ//
đạt được, thành công
succeeded (past)
- Chủ đề
- arbeit
Câu ví dụ
- Es gelang ihm, den Gipfel zu erreichen. — Anh ấy đã thành công trong việc lên đến đỉnh.
- Der Versuch gelang nicht. — Nỗ lực đã không thành công.
Mẹo ghi nhớ
- Präteritum von gelingen.