das
Gelb
B1//ɡɛlp//
vàng, màu vàng
yellow (color)
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Gelb ist die Farbe der Sonne. — Màu vàng là màu của mặt trời.
- Das Gelb der Zitrone ist intensiv. — Màu vàng của quả chanh rất đậm.
Mẹo ghi nhớ
- das Gelb, kein Plural (Farbbezeichnung).