die
gelbe Rübe
B1//ɡəlbə ʁybə//
cà rốt vàng
carrot (lit. yellow beet)
- Số nhiều
- gelbe Rüben
- Chủ đề
- obst-gemuese
Câu ví dụ
- Die gelbe Rübe ist reich an Vitamin A. — Cà rốt rất giàu vitamin A.
- Für den Salat raspelt man gelbe Rüben. — Để làm salad, người ta bào cà rốt.
Mẹo ghi nhớ
- gelb + Rübe (củ cải).