das
Gelege
B1//ˌɡəˈleːɡə//
trứng (ổ trứng chim)
clutch (of eggs), nest of eggs
- Số nhiều
- Gelege
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Das Vogelei-Gelege besteht aus vier Eiern. — Ổ trứng chim gồm bốn quả.
- Das Gelege wird vom Weibchen bebrütet. — Ổ trứng được chim mái ấp.
Mẹo ghi nhớ
- Nomen zu 'legen' (đẻ trứng).
- Plural gleich: die Gelege.