gemeint
B1//ɡəmaɪ̯nt//
được đề cập
meant, intended
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Das war nicht so gemeint. — Điều đó không có ý như vậy.
- Wer ist hier gemeint? — Ai được đề cập ở đây?
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'meinen' (nghĩa là, muốn nói).
- Wichtig für Missverständnisse.