die
Gemütlichkeit
B1//ɡəˈmyːtlɪçkaɪ̯t//
thương hiệu ấm cúng (sai) -> sự ấm cúng
coziness, comfort
- Chủ đề
- wohnen
Câu ví dụ
- Die Gemütlichkeit dieses Raumes ist einmalig. — Sự ấm cúng của căn phòng này thật độc đáo.
- Gemütlichkeit ist ein wichtiger deutscher Wert. — Sự ấm cúng là một giá trị quan trọng của Đức.
Mẹo ghi nhớ
- Abstraktes Nomen zu 'gemütlich'.
- Kein Plural.