genotypisch
B1//ɡənɔtypɪʃ//
độ gen, theo gen
genotypic, relating to genotype
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- genotypische Merkmale — đặc điểm kiểu gen
- Eine genotypische Analyse ist teuer. — Phân tích kiểu gen rất đắt.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv zu 'Genotyp'.
- Endung -isch.