gepfeffertem
B1//ɡəp͡fəfəʁtəm//
được ướp tiêu
peppered (dative)
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- mit gepfeffertem Steak — với bít tết được ướp tiêu
- aus gepfeffertem Fleisch — từ thịt đã rắc tiêu
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'pfeffern' (ướp tiêu).
- Auch übertragen: gepfefferter Preis (giá cắt cổ).