gerackert
B1//ɡəʁakəʁt//
đã làm việc chăm chỉ
worked hard, slogged
- Chủ đề
- tagesablauf
Câu ví dụ
- Wir haben den ganzen Tag gerackert. — Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ cả ngày.
- Er rackert für seine Familie. — Anh ấy làm lụng vất vả cho gia đình.
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprachlich, intensiv.
- Synonym: malochen, schuften.