das
Gerinnsel
B1//ɡəˈʁɪnzəl//
đọng lại, đông đặc
clot, coagulation
- Số nhiều
- Gerinnsel
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Ein Blutgerinnsel kann gefährlich sein. — Cục máu đông có thể nguy hiểm.
- Das Gerinnsel bildete sich in der Wunde. — Cục đông hình thành trong vết thương.
Mẹo ghi nhớ
- Verb: gerinnen (đông lại).
- Plural gleich: die Gerinnsel.