der
Gesangslehrer
B1//ɡəˈzaŋsˌleːʁɐ//
giáo viên thanh nhạc
singing teacher
- Số nhiều
- Gesangslehrer
- Chủ đề
- musik-unterhaltung
Câu ví dụ
- Der Gesangslehrer gab eine Stunde. — Giáo viên thanh nhạc đã dạy một tiết.
- Sie nimmt Unterricht bei einem Gesangslehrer. — Cô ấy học với một giáo viên hát.
Mẹo ghi nhớ
- Weiblich: Gesangslehrerin.
- Gesang = singing.