gesaugtem
B1//ɡəzaʊ̯ɡtəm//
đã được bú sữa (sai) → đã hút
sucked (dative)
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- mit gesaugtem Staub — với bụi đã được hút
- aus gesaugtem Wasser — từ nước đã hút
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'saugen' (hút).
- Dativ Singular.
//ɡəzaʊ̯ɡtəm//
đã được bú sữa (sai) → đã hút
sucked (dative)