der
Geschmack
B1//ɡəˈʃmak//
vị, hương vị
taste, flavor
- Số nhiều
- Geschmäcke / Geschmäcker
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Das Essen hat einen guten Geschmack. — Đồ ăn có vị ngon.
- Über Geschmack lässt sich streiten. — Ý kiến về khẩu vị rất khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
- Plural: Geschmäcker (thường dùng trong Redewendung).
- Auch 'Geschmack haben' = có gu thẩm mỹ.