geschweißt
B1//ɡəʃvaɪ̯st//
đã hàn
welded
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Das Metall wurde geschweißt. — Kim loại đã được hàn.
- Eine geschweißte Verbindung ist stabil. — Mối hàn rất chắc.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'schweißen' (hàn).
- Nicht verwechseln mit 'geschwitzt' (đổ mồ hôi).