das
Gestüt
B1//ɡəˈʃtyːt//
trại ngựa giống
stud farm
- Số nhiều
- Gestüte
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Das Gestüt züchtet edle Pferde. — Trại ngựa giống nuôi ngựa quý.
- Ein Besuch im Gestüt. — Một chuyến thăm trại ngựa.
Mẹo ghi nhớ
- Verwandt mit 'Stute' (ngựa cái).
- Plural: Gestüte.