das
Getrete
B1//ɡəˈtʁeːtə//
tiếng dẫm đạp, bước chân
trampling, stepping (noise)
- Chủ đề
- tagesablauf
Câu ví dụ
- Das laute Getrete im Flur störte mich. — Tiếng dẫm đạp ồn ào ở hành lang làm tôi khó chịu.
- Das ständige Getrete der Passanten. — Tiếng bước chân liên tục của người qua đường.
Mẹo ghi nhớ
- Verb: treten (bước, đạp).
- Kollektivum, kein Plural.