geworden
B1//ɡəvɔʁdən//
trở thành
become (past participle of werden)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Er ist Lehrer geworden. — Anh ấy đã trở thành giáo viên.
- Das ist nichts geworden. — Điều đó chẳng thành công.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'werden' (trở nên).
- Hilfsverb 'sein'.