ginge zu
B1//ɡɪŋə t͡sʊ//
sẽ đi đến
would go to (Konjunktiv II)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er ginge zu seinem Freund. — Anh ấy sẽ đến chỗ bạn mình.
- Wer ginge zu der Party? — Ai sẽ đến bữa tiệc?
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'zugehen' (auf etwas zugehen).
- Hilfsverb 'sein'.