glasigstem
B1//ɡlazɪɡstəm//
có thủy tinh nhất? (nghĩa: say nhẹ)
most glassy (dative superlative)
- Chủ đề
- gesundheit-ernaehrung
Câu ví dụ
- einem glasigstem Blick — một cái nhìn lờ đờ nhất
- mit glasigstem Zustand — trong trạng thái mờ mờ nhất (say)
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von 'glasig' (glassy, trangua – auch für Augen).
- Dativ Singular.