glattflächig
B1//ˈɡlatˌflɛçɪç//
bề mặt phẳng
flat-surfaced, smooth
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Eine glattflächige Platte. — Một tấm phẳng.
- Der Tisch ist glattflächig. — Mặt bàn bằng phẳng.
Mẹo ghi nhớ
- Fläche = surface.
- Kompositum: glatt + Fläche + -ig.