glaublich
B1//ˈɡlaʊ̯blɪç//
có thể tin được
believable, plausible
- Chủ đề
- meinungen-diskussionen
Câu ví dụ
- Seine Geschichte ist kaum glaublich. — Câu chuyện của anh ấy khó tin.
- Eine glaubliche Erklärung. — Một lời giải thích đáng tin.
Mẹo ghi nhớ
- Synonym: glaubhaft.
- Gegenteil: unglaublich.