gösse
B1//ɡøsə//
sẽ đổ (giả định)
would pour (Konjunktiv II of gießen)
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Wenn er mehr hätte, gösse er nach. — Nếu anh ấy có nhiều hơn, anh ấy sẽ rót thêm.
- Sie gösse die Blumen täglich. — Cô ấy sẽ tưới hoa hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'gießen'.
- Selten.