graphisches
B1//ɡʁafɪʃəs//
thuộc đồ họa (giống trung)
graphic (neuter)
- Chủ đề
- it-informatik
Câu ví dụ
- ein graphisches Element — một yếu tố đồ họa
- graphisches Material — tài liệu đồ họa
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv zu 'Graphik'.
- Neutrum Form.
//ɡʁafɪʃəs//
thuộc đồ họa (giống trung)
graphic (neuter)