greifbarem
B1//ɡʁaɪ̯fbaʁəm//
có thể nắm bắt, hữu hình (dative)
tangible (dative)
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- mit greifbarem Beweis — với bằng chứng hữu hình
- in greifbarer Nähe — trong khoảng cách có thể với tới
Mẹo ghi nhớ
- greifen + -bar.
- Dativ Singular.