der
Großmärtyrer
B1//ɡʁɔsmɛʁtyʁɐ//
thánh tử đạo vĩ đại
great martyr (Christian title)
- Số nhiều
- Großmärtyrer
- Chủ đề
- kirche-religion
Câu ví dụ
- In der orthodoxen Kirche gibt es den Titel 'Großmärtyrer'. — Trong nhà thờ Chính thống giáo có danh hiệu 'Thánh tử đạo vĩ đại'.
- Der heilige Georg ist ein Großmärtyrer. — Thánh George là một thánh tử đạo vĩ đại.
Mẹo ghi nhớ
- Märtyrer = martyr.
- Speziell in der orthodoxen Tradition.