die / das?
Guinee
B1//ɡʊɪneː//
đồng guinea (tiền vàng Anh xưa)
guinea (former British gold coin, 21 shillings)
- Số nhiều
- Guinees
- Chủ đề
- geld-bezahlen
Câu ví dụ
- Der Preis betrug 10 Guineen. — Giá là 10 guinea.
- Die Guinee ist keine offizielle Währung mehr. — Guinea không còn là tiền tệ chính thức nữa.
Mẹo ghi nhớ
- Historische Währung.
- Plural: Guinees.