hack ab
B1//hak ap//
hãy chặt đứt
chop off! (imperative)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Hack den Ast ab! — Hãy chặt cành cây đó!
- Hack ab! (informell) — Cắt đứt đi!
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von 'abhacken'.
- Trennbares Verb.
//hak ap//
hãy chặt đứt
chop off! (imperative)