der
Halbfinalist
B1//ˈhalpfinaˌlɪst//
đội (người) vào bán kết
semifinalist
- Số nhiều
- Halbfinalisten
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Die Halbfinalisten stehen fest. — Các đội vào bán kết đã được xác định.
- Er war Halbfinalist im Tennis. — Anh ấy là người vào bán kết quần vợt.
Mẹo ghi nhớ
- Weiblich: Halbfinalistin.
- Endung -ist.