das
Halteverbot
B1//haltəfəʁbɔt//
cấm dừng (biển báo giao thông)
no stopping (traffic sign)
- Số nhiều
- Halteverbote
- Chủ đề
- strassenverkehr-regeln
Câu ví dụ
- Hier gilt absolutes Halteverbot. — Ở đây có lệnh cấm dừng tuyệt đối.
- Das Halteverbot wird durch ein Schild angezeigt. — Lệnh cấm dừng được báo hiệu bằng biển báo.
Mẹo ghi nhớ
- Verbot = ban.
- Plural: Halteverbote.