die
Handbewegung
B1//ˈhantbəˌveːɡʊŋ//
cử chỉ tay, động tác tay
hand gesture, hand movement
- Số nhiều
- Handbewegungen
- Chủ đề
- koerpersprache-gestik
Câu ví dụ
- Er erklärte alles mit Handbewegungen. — Anh ấy giải thích mọi thứ bằng cử chỉ tay.
- Eine schnelle Handbewegung reichte aus. — Một động tác tay nhanh là đủ.
Mẹo ghi nhớ
- Bewegung = movement.
- Plural: Handbewegungen.