die
Handschrift
B1//ˈhantˌʃʁɪft//
chữ viết tay, bản thảo
handwriting, manuscript
- Số nhiều
- Handschriften
- Chủ đề
- schreibwaren-buero
Câu ví dụ
- Deine Handschrift ist schön. — Chữ viết tay của bạn đẹp.
- Das Manuskript ist eine mittelalterliche Handschrift. — Bản thảo là bản viết tay thời trung cổ.
Mẹo ghi nhớ
- Schrift = script.
- Plural: Handschriften.