handwarm
B1//handvaʁm//
ấm bằng tay, hơi ấm
hand-warm, lukewarm (temperature)
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Das Wasser ist handwarm. — Nước ấm bằng tay.
- Handwarme Milch ist gut für Babys. — Sữa hơi ấm tốt cho trẻ sơ sinh.
Mẹo ghi nhớ
- Hand + warm.
- Keine Steigerung.