harsch
B1//haʁʃ//
cứng rắn, gay gắt (trạng từ)
harsh, severe (adv.)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Er antwortete harsch. — Anh ấy trả lời gay gắt.
- Die Kritik war harsch. — Lời phê bình rất nghiêm khắc.
Mẹo ghi nhớ
- Adjektiv: harsch.
- Synonym: streng, schroff.