die
Haushaltsänderung
B1//ˈhaʊ̯shaltsˌ.ɛndəʁʊŋ//
thay đổi ngân sách gia đình
budget change, change in household budget
- Số nhiều
- Haushaltsänderungen
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Die Haushaltsänderung wurde vom Parlament beschlossen. — Sự thay đổi ngân sách đã được quốc hội thông qua.
- Jede Haushaltsänderung muss genehmigt werden. — Mọi thay đổi ngân sách đều phải được phê duyệt.
Mẹo ghi nhớ
- Änderung = change.
- Plural: Haushaltsänderungen.