heimholen
B1//haɪ̯mhɔlən//
mang về nhà, đón về nhà
to bring home, to fetch home
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Sie holt die Kinder vom Kindergarten heim. — Cô ấy đón bọn trẻ từ nhà trẻ về nhà.
- Er holte den Sieg heim. — Anh ấy đã giành chiến thắng (về nhà).
Mẹo ghi nhớ
- Trennbares Verb: heimholen.