heimzugehen
B1//haɪ̯mt͡sʊɡeːən//
để về nhà
to go home (zu + infinitive)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er hat vor, heimzugehen. — Anh ấy dự định về nhà.
- Es ist Zeit heimzugehen. — Đã đến lúc về nhà.
Mẹo ghi nhớ
- Infinitiv mit 'zu' von 'heimgehen'.
- Trennbares Verb.